| Tên Học Sinh | Điểm | Kỳ Thi |
| Nguyễn Tuấn Đạt (Thủ khoa 2026) | 98.98 | TSA |
| Nguyễn Đức Lương (Thủ khoa TSA đợt 3/2025) | 91.29 | TSA |
| Trần Duy Hưng (Thủ Khoa) | 128 | HSA |
| Chế Quang Minh Toàn (Á Khoa) | 1051 | V-ACT |
| Nguyễn Đức Gia Huy | 1069 | V-ACT |
| Phan Bản Nhật Nam | 1087 | V-ACT |
| Trịnh Tiến Long | 1001 | V-ACT |
| Nguyễn Hữu Anh Khoa | 1009 | V-ACT |
| Nguyễn Vũ Quang Minh | 1043 | V-ACT |
| Trần Kim Phong | 1015 | V-ACT |
| Nguyễn Minh Huy | 78.2 | TSA |
| Lê Nguyễn Minh Nhật | 79.21 | TSA |
| Nguyễn Hữu Công | 79.19 | TSA |
| Trần Bá Hoài Nam | 79.67 | TSA |
| Lê Văn Hưng | 80.22 | TSA |
| Vũ Minh Quang | 80.27 | TSA |
| Nguyễn Tuấn Đạt | 82.85 | TSA |
| Lâm Tùng | 89.24 | TSA |
| Tiền Thị Lan Anh | 111 | HSA |
| Trần Hải Bình | 111 | HSA |
| Nguyễn Trung Sơn | 111 | HSA |
| Vũ Hoàng Minh | 111 | HSA |
| Nguyễn Trung Sơn | 111 | HSA |
| Nguyễn Hải Đăng | 111 | HSA |
| Phạm Thị Bích Ngọc | 114 | HSA |
| Nguyễn Đình Huy | 113 | HSA |
| Lê Vũ Bảo Duy | 114 | HSA |
| Đồng Minh Phương | 115 | HSA |
| Nguyễn Quang Minh | 115 | HSA |
| Trần Quang Khải | 115 | HSA |
| Nguyễn Quỳnh Anh | 115 | HSA |
| Trang Trần | 116 | HSA |
| Cao Khánh Chi | 117 | HSA |
| Đặng Duy Khánh | 118 | HSA |
| Trần Thùy Dung | 118 | HSA |
| Nguyễn Thị Khánh Hòa | 118 | HSA |
| Lê Huy Hoàng | 119 | HSA |
| Nguyễn Ngọc Minh Tâm | 1005 | V-ACT |
| Lê Văn Đức | 1003 | V-ACT |
| Phạm Trần Vĩnh Khang | 1005 | V-ACT |
| Hà Quang Vinh | 1005 | V-ACT |
| Phạm Xuân Mạnh | 1007 | V-ACT |
| Tống Đức Thịnh | 1010 | V-ACT |
| Nguyễn Vinh Hoàng | 1010 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Minh Phương | 1010 | V-ACT |
| Huỳnh Thanh Nghĩa | 1012 | V-ACT |
| Đoàn Nam Khánh | 1015 | V-ACT |
| Nguyễn Khánh Đạt | 1019 | V-ACT |
| Mai Phúc Hưng | 1014 | V-ACT |
| Trần Hoàng Minh | 1020 | V-ACT |
| Phan Trần Minh Nhật | 1033 | V-ACT |
| Chung Gia Khang | 1032 | V-ACT |
| Trần Nam Khánh | 1040 | V-ACT |
| Huỳnh Tú Toàn | 1046 | V-ACT |
| Võ Duy Phát | 1043 | V-ACT |
| Bùi Gia Huy | 78.18 | TSA |
| Nguyễn Tiến Bình | 78.25 | TSA |
| Dương Tiến Dũng | 78.39 | TSA |
| Hưng Trần | 78.56 | TSA |
| Ngô Minh Quân | 79.58 | TSA |
| Đặng Ngọc Tân | 80.01 | TSA |
| Nguyễn Đức Huy | 80.43 | TSA |
| Hoàng Minh Long | 81.3 | TSA |
| Nguyễn Đức Duy | 80.04 | TSA |
| Nguyễn Tùng Dương | 80.65 | TSA |
| Đoàn Ngọc Tiến | 81.33 | TSA |
| Tấn Huy | 81.4 | TSA |
| Nguyễn Minh Ánh | 82.2 | TSA |
| Phạm Hoàng Gia Minh | 82.1 | TSA |
| Trần Văn Hiệp | 82.22 | TSA |
| Phạm Thị Trà My | 83.59 | TSA |
| Vũ Minh Trang | 110 | HSA |
| Nguyễn Đồng Khải | 110 | HSA |
| Nguyễn Vũ Nhật Nguyên | 110 | HSA |
| Nguyễn Hồng Lam | 110 | HSA |
| Đào Ngọc Minh | 110 | HSA |
| Lê Tiến Dũng | 110 | HSA |
| Nguyễn Đức Trung | 111 | HSA |
| Trịnh Đức Minh | 111 | HSA |
| Nguyễn Hoàng Quyên | 111 | HSA |
| Đỗ Hà Phương | 111 | HSA |
| Nguyễn Khánh Chi | 111 | HSA |
| Kim Anh | 111 | HSA |
| Phạm Minh Dũng | 111 | HSA |
| Đỗ Hà Phương | 111 | HSA |
| Đỗ Hà Phương | 111 | HSA |
| Đoàn Thảo Nguyên | 112 | HSA |
| Vũ Thị Bích Hợp | 112 | HSA |
| Lê Công Nhật | 112 | HSA |
| Đỗ Minh Hiếu | 112 | HSA |
| Trịnh Duy Hưng | 113 | HSA |
| Trần Lê Ngọc Linh | 113 | HSA |
| Nguyễn Tiến Phát | 114 | HSA |
| Đinh Công Hùng | 113 | HSA |
| Trần Thuỳ Dung | 114 | HSA |
| Đoàn Tuấn Anh | 114 | HSA |
| Đinh Quốc Huy | 115 | HSA |
| Nguyễn Thị Ngân Giang | 115 | HSA |
| Tạ Minh Phúc | 115 | HSA |
| Hồ Nguyễn Linh ngân | 115 | HSA |
| Nguyễn Bảo Long | 115 | HSA |
| Tạ Xuân Thành | 116 | HSA |
| Mai Ngọc Hùng | 116 | HSA |
| Trần Quỳnh Trang | 117 | HSA |
| Phạm Quốc Huy | 116 | HSA |
| Nguyễn Phương Linh | 117 | HSA |
| Nguyễn Thu Hiền | 118 | HSA |
| Nguyễn Thị Xuân Mai | 119 | HSA |
| Nguyễn Thuỳ Linh | 121 | HSA |
| Trần Long Hưng | 122 | HSA |
| Nguyễn Trí Thanh | 120 | HSA |
| Lê Khắc Hùng | 122 | HSA |
| Nguyễn Đức Đạt | 125 | HSA |
| Nguyễn Ngọc Khánh Nhi | 122 | HSA |
| Phạm Minh Tuấn | 125 | HSA |
| Hoàng Ngọc Anh | 126 | HSA |
| Trần Vỹ Khang | 900 | V-ACT |
| Nguyễn Nhật Long | 901 | V-ACT |
| Trần Khánh Đệ | 904 | V-ACT |
| Mai Lâm Yến Nhi | 902 | V-ACT |
| Nguyễn Minh Anh | 910 | V-ACT |
| Phạm Ngọc Anh Thư | 912 | V-ACT |
| Trần Đạt Khang | 913 | V-ACT |
| Nguyễn Thế Điền | 913 | V-ACT |
| Lý Gia Hân | 917 | V-ACT |
| Đinh Gia Bảo | 915 | V-ACT |
| Phùng Lê Hoàng Quân | 919 | V-ACT |
| Diêm Khắc Đạt | 938 | V-ACT |
| Lê Thảo Vy | 926 | V-ACT |
| Phạm Thủy Tiên | 927 | V-ACT |
| Nguyễn Văn Trí | 943 | V-ACT |
| Nguyễn Phương Nam | 944 | V-ACT |
| Trương Duy Anh | 944 | V-ACT |
| Nguyễn Thị Linh Chi | 949 | V-ACT |
| Phan Thị Mỹ Duyên | 956 | V-ACT |
| Nguyễn Hà Chi | 963 | V-ACT |
| Trần Minh Đạt | 964 | V-ACT |
| Lê Tiến Anh | 966 | V-ACT |
| Huỳnh Ngọc Phương Linh | 988 | V-ACT |
| Đặng Hải Đăng | 979 | V-ACT |
| Trần Ngọc Lan Vy | 999 | V-ACT |
| Nguyễn Minh Khánh | 70.05 | TSA |
| Phạm Anh Đức | 70.53 | TSA |
| Ngô Quốc Bảo Sơn | 71.35 | TSA |
| Nguyễn Phương Linh | 71.77 | TSA |
| Vũ Quang Minh | 71.73 | TSA |
| Đỗ Hải Long | 71.82 | TSA |
| Lê thị tuyết mai | 71.98 | TSA |
| Nguyễn Ngọc Triệu | 72.2 | TSA |
| Phạm Thành Tuyên | 72.3 | TSA |
| Đỗ Xuân Bắc | 72.42 | TSA |
| Ngô Quốc Bảo Sơn | 72.63 | TSA |
| Lê Khôi | 72.64 | TSA |
| Lê Nguyễn Minh Nhật | 74.11 | TSA |
| Trần Bảo Nam | 74.24 | TSA |
| Nguyễn Hữu Công | 74.48 | TSA |
| Phan Anh Tùng Dương | 74.55 | TSA |
| Bùi Sỹ Tiến Minh | 74.92 | TSA |
| Lê Văn Hưng | 75.57 | TSA |
| Hà Ngọc Hoan | 100 | HSA |
| Nguyễn Đức Hiếu | 100 | HSA |
| Phạm Thành Đạt | 101 | HSA |
| Nguyễn Phan Nguyệt Minh | 100 | HSA |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 100 | HSA |
| Phạm Thị Thu Hương | 100 | HSA |
| Đặng Minh Ngọc | 100 | HSA |
| Nguyễn Linh | 100 | HSA |
| Nguyễn Bảo Nam | 101 | HSA |
| Lê Vũ Huy Hoàng | 101 | HSA |
| Trần Minh Thư | 102 | HSA |
| Dương Mình Dũng | 102 | HSA |
| Trần Duy Minh | 102 | HSA |
| Đào Thị Kim Anh | 103 | HSA |
| Nguyễn Ngọc Anh | 103 | HSA |
| Nguyễn Xuân Trung Hải | 103 | HSA |
| Phạm Hà | 104 | HSA |
| Nguyễn Phương Linh | 104 | HSA |
| Bùi Kim Anh | 104 | HSA |
| Đào Thị Nguyên Hạnh | 105 | HSA |
| Phạm Ngọc Hà | 105 | HSA |
| Trần Thị Hương Giang | 106 | HSA |
| Trương Anh Minh | 106 | HSA |
| Phạm Nhật Minh | 106 | HSA |
| Nguyễn Hải Thu | 106 | HSA |
| Mai Trần Khánh An | 108 | HSA |
| Phạm Quang Huy | 107 | HSA |
| Dương Đức Khanh | 107 | HSA |
| Vũ Thế Duyệt | 108 | HSA |
| Trần Thị Thanh Mai | 108 | HSA |
| Nguyễn Dương Tùng | 108 | HSA |
| Phùng Đức Anh | 109 | HSA |
| Bùi Xuân Hoàng | 109 | HSA |
| Lê Thảo Vi | 109 | HSA |
| Tiền Thị Lan Anh | 109 | HSA |
| Ngô Mạnh Dũng | 850 | V-ACT |
| Ngô Vũ Hà Anh | 850 | V-ACT |
| Đinh Trần Phương Vân | 853 | V-ACT |
| Phan Nhật Anh Khoa | 850 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Phương Linh | 853 | V-ACT |
| Nguyễn Phạm Hoàng An | 854 | V-ACT |
| Trần Lê Bảo Ngọc | 856 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Thảo Trâm | 855 | V-ACT |
| Nguyễn Thanh Hưng | 859 | V-ACT |
| Trần Nguyễn Minh Châu | 859 | V-ACT |
| Ngô Trung Sơn | 861 | V-ACT |
| Nguyễn Minh Thành | 864 | V-ACT |
| Phạm Yến Như | 865 | V-ACT |
| Lê Hoàng Phúc | 866 | V-ACT |
| Vũ Trần Anh Thư | 868 | V-ACT |
| Nguyễn Nguyên Khôi | 871 | V-ACT |
| Võ Nguyễn Hoàng Bách | 871 | V-ACT |
| Lê Văn Minh Triết | 874 | V-ACT |
| Nguyễn Vĩnh Phúc | 877 | V-ACT |
| Trần Huỳnh Như | 876 | V-ACT |
| Nguyễn Văn Minh Đăng | 881 | V-ACT |
| Nguyễn Anh Tuấn | 884 | V-ACT |
| Võ Đặng Tú Ngọc | 883 | V-ACT |
| Phạm Hoàng Phước | 884 | V-ACT |
| Phạm Thanh Hiếu | 886 | V-ACT |
| Dương Thanh Thảo | 886 | V-ACT |
| Nguyễn Phước Nhật Khang | 890 | V-ACT |
| Phạm Sĩ Tiến | 891 | V-ACT |
| Đặng Nhật Duy | 897 | V-ACT |
| Nguyễn Quốc Bình | 896 | V-ACT |
| Nguyễn Phương Nhi | 899 | V-ACT |
| Đinh Kỳ Thư Anh | 902 | V-ACT |
| Nguyễn Quang Minh | 900 | V-ACT |
| Nguyễn Trần Nhật Long | 901 | V-ACT |
| Trần Thị Minh Huệ | 903 | V-ACT |
| Lê Hồng Khiêm | 904 | V-ACT |
| Trần Bùi Khánh Ngân | 905 | V-ACT |
| Lê Trường Hải | 905 | V-ACT |
| Nguyễn Nguyên Khôi | 906 | V-ACT |
| Trần Thế Hùng | 906 | V-ACT |
| Nguyễn Trọng Xuân Uyên | 906 | V-ACT |
| Nguyễn Tấn Mạnh | 907 | V-ACT |
| Nguyễn Phương Nhi | 908 | V-ACT |
| Đặng Hoàng Văn Khương | 907 | V-ACT |
| Mai Nhật Đông | 908 | V-ACT |
| Ngô Bảo Trân | 908 | V-ACT |
| Đặng Văn Gia Huân | 909 | V-ACT |
| Võ Lê Nam Khánh Ann | 909 | V-ACT |
| Ngô Gia Bảo | 910 | V-ACT |
| Huỳnh Tấn Lộc | 910 | V-ACT |
| Nguyễn Vĩnh Phúc | 911 | V-ACT |
| Thái Bình Kim Phước | 912 | V-ACT |
| Bùi Bảo Châu | 911 | V-ACT |
| Nguyễn Trọng Tín | 911 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Như Hà | 912 | V-ACT |
| Tạ Anh Đào | 912 | V-ACT |
| Bùi Diệp Xuân Thy | 912 | V-ACT |
| Nguyễn Kiều Chinh | 913 | V-ACT |
| Nguyễn Phước Nhật Khang | 913 | V-ACT |
| Lê Quang Vũ | 913 | V-ACT |
| Võ Hoàng Thanh Tú | 914 | V-ACT |
| Lê Đức Nhân | 914 | V-ACT |
| Phạm Trần Vĩnh Khang | 914 | V-ACT |
| Trương Nhật Trường Vinh | 914 | V-ACT |
| Mai Phúc Hưng | 914 | V-ACT |
| Nguyễn Cảnh Hưng | 914 | V-ACT |
| Đặng Gia Phú | 914 | V-ACT |
| Nguyễn Dương Anh Minh | 915 | V-ACT |
| Cao Minh Đức | 915 | V-ACT |
| Huỳnh Anh Tuấn | 915 | V-ACT |
| Trần Tuyết Băng | 915 | V-ACT |
| Tống Đức Thịnh | 918 | V-ACT |
| Lê Huỳnh Trường | 918 | V-ACT |
| Nguyễn Việt Thắng | 919 | V-ACT |
| Hoàng Thị Ánh Phương | 919 | V-ACT |
| Lê Hoàng Phúc | 920 | V-ACT |
| Đặng Lê Minh Khôi | 919 | V-ACT |
| Dương Hoàng Long | 919 | V-ACT |
| Lê Hoàng Phúc | 920 | V-ACT |
| Trần Văn Minh Triết | 920 | V-ACT |
| Trần Hoàng Minh | 921 | V-ACT |
| Đoàn Nam Khánh | 921 | V-ACT |
| Đỗ Danh Hoàng Quân | 922 | V-ACT |
| Trần Mạnh Hùng | 922 | V-ACT |
| Trần Bá Cương | 923 | V-ACT |
| Nguyễn Huy Hoàng | 923 | V-ACT |
| Nguyễn Nguyên Khôi | 924 | V-ACT |
| Hồ Bá Huy | 925 | V-ACT |
| Đào Thị Ngọc Thuý | 924 | V-ACT |
| Nguyễn Trần Khánh Ngọc | 925 | V-ACT |
| Đỗ Minh Hiếu | 925 | V-ACT |
| Lê Ngô Minh Thư | 927 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Thuỳ Trâm | 925 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Bảo | 925 | V-ACT |
| Hoàng Bảo Ngân | 928 | V-ACT |
| Đỗ Minh Quân | 928 | V-ACT |
| Phan Nguyễn Ngọc Vinh | 931 | V-ACT |
| Đỗ Tiến Hưng | 929 | V-ACT |
| Nguyễn Trọng Xuân Uyên | 930 | V-ACT |
| Trần Quốc Huy | 931 | V-ACT |
| Lê Huỳnh Nhật Quang | 931 | V-ACT |
| Lê Đức Lý Anh | 931 | V-ACT |
| Lê Thuý Hoàng | 931 | V-ACT |
| Trần Thanh Triều Ân | 933 | V-ACT |
| Phạm Sĩ Tiến | 933 | V-ACT |
| Võ Hông Quân | 935 | V-ACT |
| Nguyễn Gia Bảo | 936 | V-ACT |
| Lê Phi Hùng | 936 | V-ACT |
| Lê Cẩm Nhung | 937 | V-ACT |
| Trần Minh Hoàng | 937 | V-ACT |
| Nguyễn Hoàng Bảo Trân | 937 | V-ACT |
| Phạm Nguyễn Trà My | 937 | V-ACT |
| Vũ Đình Quốc Bảo | 938 | V-ACT |
| Nguyễn Minh Thành | 938 | V-ACT |
| Châu Thái | 938 | V-ACT |
| Lê Bảo Nguyên | 938 | V-ACT |
| Trần Thị Minh Huệ | 940 | V-ACT |
| Võ Quang Ánh Minh | 942 | V-ACT |
| Phan Trần Minh Nhật | 940 | V-ACT |
| Nguyễn Tấn Tài | 941 | V-ACT |
| Chung Gia Khang | 943 | V-ACT |
| Nguyễn Tâm Đan | 942 | V-ACT |
| Anh Tú | 944 | V-ACT |
| Hà Quang Vinh | 943 | V-ACT |
| Trần Minh Hưởng | 944 | V-ACT |
| Trần Lê Nhật Huy | 944 | V-ACT |
| Nguyễn Trần Huyền My | 945 | V-ACT |
| Huỳnh Thanh Duy | 945 | V-ACT |
| Nguyễn Thái Hòa | 945 | V-ACT |
| Bùi Minh Quang | 945 | V-ACT |
| Lê Phước Thịnh | 947 | V-ACT |
| Lê Bá Truyền | 949 | V-ACT |
| Nguyễn Quỳnh Giao | 949 | V-ACT |
| Đoàn Hiếu Minh | 948 | V-ACT |
| Lê Nguyễn Bảo Trâm | 951 | V-ACT |
| Phạm Ngọc Kim Uyên | 951 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Quang | 956 | V-ACT |
| Trần Lê Minh Hoàng | 954 | V-ACT |
| Phạm Hoàng Hải | 954 | V-ACT |
| Tống Quang Dũng | 957 | V-ACT |
| Lê Thành An | 957 | V-ACT |
| Đoàn Anh Kiệt | 959 | V-ACT |
| Trần Khánh Đoan | 958 | V-ACT |
| Ngô Quốc Bình | 958 | V-ACT |
| Đoàn Thị Thanh Thuý | 959 | V-ACT |
| Lê Đức Minh | 960 | V-ACT |
| Nguyễn Lê Anh Trâm | 961 | V-ACT |
| Nguyễn Hoàng Tùng | 960 | V-ACT |
| Trần Lê Bảo Trân | 961 | V-ACT |
| Nguyễn Nhật Nhân | 962 | V-ACT |
| Nguyễn Quang Minh | 965 | V-ACT |
| Nguyễn Trần Nhật Long | 965 | V-ACT |
| Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 967 | V-ACT |
| Nguyễn Anh Nguyên | 965 | V-ACT |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 969 | V-ACT |
| Chu Lê Đức Trung | 969 | V-ACT |
| Thanh Hiếu | 970 | V-ACT |
| Lê Thị Bảo Trân | 971 | V-ACT |
| Nguyễn Lê Hưng | 973 | V-ACT |
| Huỳnh Tú Toàn | 973 | V-ACT |
| Trương Nhật Trường Vinh | 974 | V-ACT |
| Nguyễn Văn Mạnh Duy | 977 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Trà Giang | 978 | V-ACT |
| Nguyễn Quốc Bình | 977 | V-ACT |
| Lâm Kiết Tường | 978 | V-ACT |
| Nguyễn Gia Bảo | 979 | V-ACT |
| Lê Cẩm Đạt | 979 | V-ACT |
| Nguyễn Quốc Trung | 980 | V-ACT |
| Đặng Hoàng Văn Khương | 979 | V-ACT |
| Nguyễn Bảo Chi | 982 | V-ACT |
| Nguyễn Ngọc Yến | 983 | V-ACT |
| Trần Minh Khôi | 985 | V-ACT |
| Vũ Trường An | 987 | V-ACT |
| Nguyễn Thành Đạt | 987 | V-ACT |
| Trần Huỳnh Như | 988 | V-ACT |
| Nguyễn Thanh Hưng | 990 | V-ACT |
| Phạm Tiến Phát | 988 | V-ACT |
| Lường Võ Thành Đạt | 989 | V-ACT |
| Nguyễn Văn Thịnh | 992 | V-ACT |
| Phạm Chí Viễn | 995 | V-ACT |
| Trần Minh Hưởng | 997 | V-ACT |
| Nguyễn Phúc Nguyên | 999 | V-ACT |
| Trần Quang Đức | 70 | TSA |
| Mai Đức Cường | 70.05 | TSA |
| Nguyễn Việt Thành | 70.11 | TSA |
| Vũ Bùi Trung Dũng | 70.16 | TSA |
| Nguyễn Duy Thái | 70.19 | TSA |
| Nguyễn Vũ Minh Đăng | 70.28 | TSA |
| Nguyễn Gia Bách | 70.3 | TSA |
| Nguyễn Đức Khải | 70.56 | TSA |
| Dũng Hoàng | 70.66 | TSA |
| Tào Văn Minh | 70.59 | TSA |
| Đào Duy Khánh | 70.63 | TSA |
| Lê Anh Tú | 70.68 | TSA |
| Nguyễn Duy Phong | 70.69 | TSA |
| Trần Ngọc Duy | 70.71 | TSA |
| Nguyễn Ngọc Uyên Nhi | 70.73 | TSA |
| Phạm Nguyễn Khánh Toàn | 70.71 | TSA |
| Nguyễn Huy Hoàng | 70.73 | TSA |
| Nguyễn Bảo Ngân | 70.77 | TSA |
| Trần Hữu Cường | 70.86 | TSA |
| Đặng Minh Khôi | 70.96 | TSA |
| Nguyễn Văn Tài | 70.91 | TSA |
| Nguyễn Danh Hiếu | 71 | TSA |
| Cao Gia Bảo | 71.03 | TSA |
| Nguyễn Minh Đức | 71.05 | TSA |
| Trần Anh Tuấn | 71.13 | TSA |
| Dương Đức Giang | 71.06 | TSA |
| Đỗ Lưu Khôi | 71.11 | TSA |
| Mai Đức Cường | 71.13 | TSA |
| Bùi Hải Sơn | 71.21 | TSA |
| Nguyễn Thái Dương | 71.24 | TSA |
| Vũ Gia Thịnh | 71.3 | TSA |
| Nguyễn Trần Nhật Minh | 71.47 | TSA |
| Phùng Đăng Dương | 71.65 | TSA |
| Tào Văn Minh | 71.48 | TSA |
| Khánh Huy Hoàng | 71.71 | TSA |
| Phùng Đăng Dương | 71.63 | TSA |
| Trịnh Kỳ Phong | 71.68 | TSA |
| Khánh Huy Hoàng | 71.77 | TSA |
| Nguyễn Lâm Kiên | 72.18 | TSA |
| Lê Xuân Thanh | 71.93 | TSA |
| Trần Duy Đức | 72.18 | TSA |
| Ngô Quang Nhật | 72.19 | TSA |
| Ngô Quang Minh | 72.3 | TSA |
| Nguyễn Đức Duy | 72.34 | TSA |
| Nguyễn Xuân Khu | 72.34 | TSA |
| Vũ Bùi Trung Dũng | 72.61 | TSA |
| Lê Duy Lợi | 72.36 | TSA |
| Đỗ Trọng Đạt | 72.83 | TSA |
| Trác Văn An | 72.71 | TSA |
| Dương | 72.83 | TSA |
| Nguyễn Tiến Dũng | 72.86 | TSA |
| Minh Quân | 72.92 | TSA |
| Đinh Văn Hiệp | 72.91 | TSA |
| Lê QUang Bách | 73.04 | TSA |
| Trần Hữu Cường | 73.12 | TSA |
| Lưu Thành Đạt | 73.3 | TSA |
| Lê Anh Tú | 73.43 | TSA |
| Nguyễn Thanh Tùng | 73.67 | TSA |
| Nguyễn Hữu Phong | 73.66 | TSA |
| Nguyễn Bá Phúc | 74.03 | TSA |
| Nguyễn Danh Hiếu | 73.9 | TSA |
| Vũ Duy Mạnh | 74.25 | TSA |
| Nguyễn Xuân Hiếu | 74.16 | TSA |
| Bùi Gia Huy | 74.29 | TSA |
| Nguyễn Danh Hiếu | 74.31 | TSA |
| Cao Lâm Kỳ | 74.4 | TSA |
| Nguyễn Xuân Anh | 74.65 | TSA |
| Trần Ngọc Duy | 74.92 | TSA |
| Nguyễn Ngọc Minh | 74.67 | TSA |
| Ngô Quang Nhật | 75.17 | TSA |
| Nguyễn Nô Đan | 75.18 | TSA |
| Ngọc Tiến | 75.52 | TSA |
| Nguyễn Quốc Huy | 75.94 | TSA |
| Hoàng Lê Minh Tuân | 75.94 | TSA |
| Đỗ Minh Tân | 76.22 | TSA |
| Trần Anh Tuấn | 76.55 | TSA |
| Nguyễn Văn Hùng | 76.27 | TSA |
| Việt Thành | 77.5 | TSA |
| Đinh Văn Hiệp | 76.77 | TSA |
| Nguyễn Tấn Dũng | 77.23 | TSA |
| Nguyễn Huy Hoàng | 77.69 | TSA |
| Nguyễn Minh Nhật | 77.96 | TSA |
| Lưu Quang Tùng | 77.72 | TSA |
| Vũ Thu Phương | 100 | HSA |
| Nguyễn Mai Nguyên | 100 | HSA |
| Lê Văn Khánh | 100 | HSA |
| Đặng Mai Chi | 100 | HSA |
| Phan Thị Hải Hà | 100 | HSA |
| Phạm Quang Minh | 100 | HSA |
| Đặng Linh Nga | 100 | HSA |
| Nguyễn Minh Phương | 100 | HSA |
| Vũ Lê Minh Hoàng | 100 | HSA |
| Nguyễn Thái Sơn | 100 | HSA |
| Hoàng Thị Trâm Anh | 100 | HSA |
| Phạm Lê Thiên Tường | 100 | HSA |
| Nguyễn Cao Hoàng | 100 | HSA |
| Ngô Tiến Thành | 100 | HSA |
| Phùng Nguyên Bảo | 100 | HSA |
| Hoàng Phương Linh | 100 | HSA |
| Nguyễn Huy Hoàng | 100 | HSA |
| Nguyễn Ngọc Giang | 100 | HSA |
| Đoàn Khánh Huyền | 100 | HSA |
| Nguyễn Vũ Phương Linh | 100 | HSA |
| Dương Danh Nhật Minh | 100 | HSA |
| Hoàng Quốc Anh | 101 | HSA |
| Đỗ Quỳnh Trang | 100 | HSA |
| Ngô Thị An Thư | 101 | HSA |
| Phạm Lê Thiên Tường | 100 | HSA |
| Lương Minh Phương | 101 | HSA |
| Lê Vương Thái An | 101 | HSA |
| Trần Ngọc Diệp | 101 | HSA |
| Nguyễn Thị Tú Anh | 101 | HSA |
| Lê Văn Lợi | 101 | HSA |
| Hồ Quang Minh | 101 | HSA |
| Dương Đình Khải | 101 | HSA |
| Trương Ngọc Khôi | 101 | HSA |
| Cầm Ngọc | 102 | HSA |
| Nguyễn Văn Hiệp | 102 | HSA |
| Lê Thị Phương Nhung | 102 | HSA |
| Ôn Nhật Tùng | 102 | HSA |
| Đàm Khánh Linh | 102 | HSA |
| Nguyễn Thục Khanh | 102 | HSA |
| Lê Khắc Hùng | 102 | HSA |
| Cao Viết Tùng | 102 | HSA |
| Đỗ Mỹ Linh | 102 | HSA |
| Phạm Hoàng Phúc | 102 | HSA |
| Nguyễn Thị Thanh Bình | 102 | HSA |
| Nguyễn Mạnh Dũng | 102 | HSA |
| Nguyễn Quốc Anh | 102 | HSA |
| Hồ Phan Thùy Linh | 102 | HSA |
| Phạm Hải Linh | 102 | HSA |
| Phạm Gia Anh | 102 | HSA |
| Nguyễn Đức Mạnh | 102 | HSA |
| Lưu Phú Thành | 103 | HSA |
| Phạm Hồng Nam | 103 | HSA |
| Nguyễn Lam Giang | 103 | HSA |
| Đồng Ngân An | 103 | HSA |
| Bùi Yến Ngọc | 103 | HSA |
| Ngọ Nhật Minh | 103 | HSA |
| Trịnh Minh Hiếu | 103 | HSA |
| Nguyễn Thị Minh Hiền | 103 | HSA |
| Trần Quốc Trung | 103 | HSA |
| Trần Khánh Ngân | 103 | HSA |
| Vũ Thị Linh Thư | 103 | HSA |
| Nguyễn Lưu Hải Linh | 103 | HSA |
| Nguyễn Khánh Ngọc | 103 | HSA |
| Lê Minh Khánh | 103 | HSA |
| Hoàng Nguyễn Quỳnh Anh | 103 | HSA |
| Nguyễn Hải tiến | 103 | HSA |
| Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 103 | HSA |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 103 | HSA |
| Lê Tùng Anh | 103 | HSA |
| Lưu Bảo Trâm | 103 | HSA |
| Nguyễn Thị Minh Hằng | 104 | HSA |
| Nguyễn Thị Mai Hoa | 103 | HSA |
| Trần Thị Liễu | 103 | HSA |
| Lê Quang Phú | 104 | HSA |
| Đào Phương Ly | 104 | HSA |
| Lưu Hương Giang | 104 | HSA |
| Tô Đình Thành | 104 | HSA |
| Nguyễn Mai Chi | 104 | HSA |
| Nguyễn Hải Đăng | 104 | HSA |
| Nguyễn Minh Nhật | 104 | HSA |
| Nguyễn Đức Thắng | 104 | HSA |
| Nguyễn Phương Thảo | 104 | HSA |
| Cao Thị Chúc An | 104 | HSA |
| Lưu Ngọc Linh | 104 | HSA |
| Đoàn Anh Thư | 104 | HSA |
| Trần Thị Huyền Ngọc | 104 | HSA |
| Lưu Ngọc Linh | 104 | HSA |
| Lê Quang Nhật Minh | 105 | HSA |
| Nguyễn Đăng Anh Đức | 105 | HSA |
| Nguyễn Đức Trung | 105 | HSA |
| Đinh Quốc Trọng | 105 | HSA |
| Nguyễn Tiến Khánh | 105 | HSA |
| Nguyễn Kiên Cường | 105 | HSA |
| Phạm Đức Long | 105 | HSA |
| Nguyễn Hoàng Minh Thư | 105 | HSA |
| Lê Hồng Ngọc | 105 | HSA |
| Vũ Minh Quý | 105 | HSA |
| Lê Kim Tuyến | 105 | HSA |
| Phạm Đức Long | 105 | HSA |
| Vũ Thảo Vân | 105 | HSA |
| Trần Phương Thảo | 105 | HSA |
| Nguyễn Quang Huy | 105 | HSA |
| Vũ Nguyễn Đức Hiếu | 105 | HSA |
| Nguyễn Thị Trà My | 105 | HSA |
| Hoàng Nhật Minh | 105 | HSA |
| Tạ Mai Anh | 105 | HSA |
| Nguyễn Hữu Phú Cường | 105 | HSA |
| Lê Kim Tuyến | 105 | HSA |
| Nguyễn Ngọc Hiền Trang | 105 | HSA |
| Trần Gia Bảo | 105 | HSA |
| Phan Thị Vân Anh | 106 | HSA |
| Ngô Vân Anh | 106 | HSA |
| Mai Phương Anh | 106 | HSA |
| Nguyễn Bảo Châu | 106 | HSA |
| Hoàng Nguyễn Phương Thảo | 106 | HSA |
| Nguyễn Bảo Chi | 106 | HSA |
| Châu | 106 | HSA |
| Nguyễn Hà Vy | 106 | HSA |
| Phạm Bảo Ngọc | 106 | HSA |
| Đỗ Gia Linh | 106 | HSA |
| Dương Hương Giang | 106 | HSA |
| Nguyễn Phương Mai | 106 | HSA |
| Mai Đình Sỹ Linh | 106 | HSA |
| Bùi Phương Mai | 107 | HSA |
| Hoàng Minh Ánh | 107 | HSA |
| Nguyễn Trung Kiên | 107 | HSA |
| Trần Thị Thuý Hường | 107 | HSA |
| Nguyễn Phương Nhi | 107 | HSA |
| Nguyễn Ngọc Minh | 107 | HSA |
| Nguyễn Đức Huy | 107 | HSA |
| Lê Thanh Hương | 107 | HSA |
| Đào Tùng Dương | 108 | HSA |
| Nguyễn Đức Huy | 107 | HSA |
| Trần Công Tiến Anh | 108 | HSA |
| Trần Thị Hải Yến | 108 | HSA |
| Trần Nam Phương | 108 | HSA |
| Bùi Minh Trang | 108 | HSA |
| Nguyễn Thị Minh Hoàn | 108 | HSA |
| Vũ Hương Giang | 108 | HSA |
| Nguyễn Tuệ Minh | 108 | HSA |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 108 | HSA |
| Đào Ngọc Quang | 108 | HSA |
| Lê Hải Anh | 108 | HSA |
| Nguyễn Thị Kiều Chinh | 108 | HSA |
| Lê Trung Thành | 108 | HSA |
| Trần Minh Quân | 109 | HSA |
| Vũ Thị Hồng Nhung | 109 | HSA |
| Nguyễn Thế Vinh | 109 | HSA |
| Lê Thanh Thủy | 109 | HSA |
| Nguyễn Quang Minh | 109 | HSA |